1. Mục Đích
Tài liệu này hướng dẫn Matech vận hành quy trình tuyển dụng trên LarkBase, từ bước lập kế hoạch tuyển dụng, tiếp nhận ứng viên, sàng lọc CV, sơ vấn, phỏng vấn, gửi offer, xác nhận onboard đến theo dõi thử việc.
Mục tiêu:
- Tập trung toàn bộ dữ liệu tuyển dụng vào một Base.
- Giảm việc tổng hợp thủ công bằng Excel/chat riêng lẻ.
- Đảm bảo mỗi ứng viên có trạng thái rõ ràng và lịch sử xử lý đầy đủ.
- Tự động hóa email tuyển dụng theo từng mốc trạng thái.
- Đảm bảo kế hoạch tuyển dụng và offer được duyệt trước khi thực thi.
2. Phạm Vi Áp Dụng
SOP này áp dụng cho 2 cách tiếp nhận CV vào Base:
| Cách tiếp nhận vào Base | Cách ghi nhận |
|---|---|
| Nhập tay qua form | HR hoặc người phụ trách nhập thông tin ứng viên qua form tuyển dụng, dữ liệu tạo record trong bảng 2. Data ứng viên. |
| Đồng bộ từ email | CV gửi về public mail nhansu@matechmobile.com được workflow đọc email và tạo/cập nhật record trong bảng 2. Data ứng viên. |
3. Vai Trò Và Trách Nhiệm
| Vai trò | Trách nhiệm chính |
|---|---|
| HR | Tạo kế hoạch tuyển dụng, tiếp nhận CV, cập nhật trạng thái ứng viên, tạo lịch phỏng vấn, tạo offer, theo dõi onboard. |
| Leader phòng ban | Duyệt nhu cầu/kế hoạch tuyển dụng nếu được phân công, tham gia phỏng vấn, đánh giá ứng viên, duyệt offer. |
| Người phỏng vấn | Xác nhận lịch phỏng vấn, tham gia phỏng vấn, điền form đánh giá phỏng vấn. |
| Ứng viên | Nộp CV, xác nhận lịch phỏng vấn, tham gia phỏng vấn, xác nhận offer/onboard. |
| Diginno | Cấu hình Base, automation, email template, hỗ trợ UAT và bàn giao. |
4. Nguyên Tắc Vận Hành
- Mỗi vị trí cần tuyển phải có record trong bảng
1. Kế hoạch tuyển dụng. - Kế hoạch tuyển dụng cần được duyệt trước khi mở tuyển chính thức.
- Mỗi ứng viên phải có record trong bảng
2. Data ứng viên. - Không gửi offer cho ứng viên nếu offer chưa được Leader duyệt.
- Email tuyển dụng gửi ra ngoài sử dụng public mail
nhansu@matechmobile.com. - HR phải cập nhật trạng thái ứng viên ngay sau mỗi mốc xử lý: nhận CV, sàng lọc, sơ vấn, phỏng vấn, offer, onboard, loại.
- Các thông tin quan trọng như CV, lịch phỏng vấn, kết quả đánh giá, offer, xác nhận onboard phải lưu trong Base thay vì chỉ lưu trên chat.
5. Cấu Trúc Base Sử Dụng Trong Quy Trình
| Bảng | Mục đích sử dụng |
|---|---|
1. Kế hoạch tuyển dụng | Quản lý nhu cầu tuyển dụng theo vị trí, phòng ban, chỉ tiêu, ngân sách và trạng thái phê duyệt. |
1.1 Theo dõi chi phí | Ghi nhận chi phí tuyển dụng phát sinh theo từng kế hoạch. |
2. Data ứng viên | Danh sách ứng viên tập trung từ form nhập tay và email tuyển dụng được đồng bộ vào Base. |
2.1 Tiêu chí đánh giá (AI) | Lưu kết quả/tiêu chí đánh giá hồ sơ nếu có cấu hình AI hoặc chấm điểm sơ bộ. |
2.2 Sơ vấn (Cơm) | Lưu thông tin sơ vấn hoặc kết quả trao đổi ban đầu với ứng viên. |
3. Lịch phỏng vấn | Quản lý lịch phỏng vấn, người phỏng vấn, vòng phỏng vấn, trạng thái xác nhận. |
3.1 Form xác nhận phỏng vấn | Lưu phản hồi xác nhận lịch phỏng vấn. |
3.2 Form đánh giá phỏng vấn | Lưu kết quả đánh giá phỏng vấn tổng quát. |
4. Thư mời nhận việc | Quản lý offer, thông tin nhận việc, trạng thái duyệt và gửi mail offer. |
4.1 Form xác nhận Onboard | Lưu xác nhận nhận việc/onboard từ ứng viên. |
4.2 Theo dõi thử việc | Theo dõi quá trình thử việc sau khi ứng viên nhận việc. |
4.3 Form đánh giá thử việc | Lưu đánh giá thử việc và kết quả sau thử việc. |
300. Thông tin nhân viên | Lưu thông tin nhân viên mới sau khi onboard. |
301. Checklist Onboarding | Quản lý checklist onboarding theo nhân viên mới. |
6. Quy Trình Tổng Thể
flowchart TD
A[Tạo kế hoạch tuyển dụng] --> B{Kế hoạch được duyệt?}
B -->|Không| B1[HR cập nhật/chỉnh sửa kế hoạch]
B1 --> B
B -->|Có| C[Mở tuyển và tiếp nhận CV]
C --> D[Tiếp nhận ứng viên vào Data ứng viên]
D --> E[Sàng lọc CV]
E -->|Không đạt| E1[Gửi email không đạt vòng CV]
E -->|Cần trao đổi thêm| F[Sơ vấn]
E -->|Đạt| G[Tạo lịch phỏng vấn]
F -->|Không đạt| E1
F -->|Đạt| G
G --> H[Ứng viên/người phỏng vấn xác nhận lịch]
H --> I[Phỏng vấn và điền form đánh giá]
I -->|Không đạt| I1[Gửi email không đạt phỏng vấn]
I -->|Đạt| J[Tạo offer]
J --> K{Leader duyệt offer?}
K -->|Không| K1[HR cập nhật offer hoặc dừng quy trình]
K -->|Có| L[Gửi email offer]
L --> M{Ứng viên xác nhận?}
M -->|Không nhận| M1[Cập nhật trạng thái từ chối offer]
M -->|Nhận việc| N[Tạo onboard và checklist]
N --> O[Theo dõi thử việc]
7. SOP Chi Tiết Theo Bước
1Bước 1 - Tạo Kế Hoạch Tuyển Dụng
Người thực hiện: HR
Bảng thao tác: 1. Kế hoạch tuyển dụng
HR tạo một record mới cho vị trí cần tuyển và điền tối thiểu các thông tin:
| Nhóm thông tin | Nội dung cần nhập |
|---|---|
| Thông tin vị trí | Tên vị trí, phòng ban, cấp bậc, số lượng cần tuyển. |
| Nhu cầu | Lý do tuyển, mức độ ưu tiên, ngày cần nhận việc dự kiến. |
| Người phụ trách | HR phụ trách, Leader/phòng ban yêu cầu. |
| Ngân sách | Ngân sách tuyển dụng dự kiến, kênh đăng tuyển nếu có. |
| Trạng thái | Để trạng thái ban đầu là Chờ duyệt hoặc trạng thái tương đương trên Base. |
Kết quả đầu ra: Kế hoạch tuyển dụng đã được ghi nhận và chờ phê duyệt.
2Bước 2 - Duyệt Kế Hoạch Tuyển Dụng
Người thực hiện: Leader phòng ban hoặc người được Matech chỉ định
Bảng thao tác: 1. Kế hoạch tuyển dụng
Người duyệt kiểm tra vị trí, số lượng cần tuyển, lý do tuyển dụng, thời gian cần nhân sự, ngân sách, nguồn tuyển dự kiến và mức độ ưu tiên.
| Kết quả duyệt | Cách xử lý |
|---|---|
| Duyệt | Cập nhật trạng thái sang Đã duyệt hoặc Đang tuyển. |
| Từ chối | Cập nhật trạng thái Từ chối, ghi rõ lý do. |
| Cần bổ sung | Trả lại HR, ghi rõ nội dung cần cập nhật. |
3Bước 3 - Mở Tuyển Và Tiếp Nhận Ứng Viên
Người thực hiện: HR
Bảng thao tác: 2. Data ứng viên
Ứng viên chỉ đi vào Base theo 2 cách: HR nhập tay qua form hoặc workflow đồng bộ từ public mail nhansu@matechmobile.com. Các kênh tuyển dụng như Facebook, TopCV hoặc kênh đăng tuyển khác cần chuyển CV về public mail trước, sau đó workflow email mới tạo/cập nhật record trong Base.
| Trường thông tin | Yêu cầu |
|---|---|
| Họ và tên | Bắt buộc nếu có trong CV/form. |
| Bắt buộc nếu cần gửi email tự động. | |
| Số điện thoại | Bắt buộc nếu cần liên hệ nhanh. |
| Vị trí ứng tuyển | Gắn đúng kế hoạch tuyển dụng. |
| Phương thức tiếp nhận | Nhập tay qua form hoặc đồng bộ từ email. |
| Kênh tuyển dụng gốc | Facebook, TopCV, email trực tiếp hoặc kênh khác nếu thông tin này có trong CV/email. |
| CV/File đính kèm | Tải lên hoặc gắn link CV. |
| ID_KHTD | Liên kết tới kế hoạch tuyển dụng tương ứng. |
| Trạng thái ứng viên | Để trạng thái ban đầu theo quy ước của Base. |
Email tự động: Khi ứng viên được ghi nhận hợp lệ, hệ thống có thể gửi email email_cv_received nếu workflow đang bật.
4Bước 4 - Sàng Lọc CV
Người thực hiện: HR
Bảng thao tác: 2. Data ứng viên
| Kết quả | Cách xử lý |
|---|---|
| Đạt | Chuyển sang bước sơ vấn hoặc tạo lịch phỏng vấn. |
| Cần trao đổi thêm | Sử dụng link/form sơ vấn, cập nhật kết quả vào 2.2 Sơ vấn (Cơm). |
| Không đạt | Cập nhật trạng thái không đạt vòng CV. |
| Lưu trữ | Lưu ứng viên cho nhu cầu sau, không đưa vào pipeline hiện tại. |
Email tự động: Nếu ứng viên không đạt vòng CV, hệ thống gửi email email_cv_rejected theo cấu hình.
5Bước 5 - Sơ Vấn Nếu Cần
Người thực hiện: HR
Bảng thao tác: 2.2 Sơ vấn (Cơm) và 2. Data ứng viên
Khi ứng viên cần trao đổi thêm trước phỏng vấn, HR ghi nhận thời gian sơ vấn, người sơ vấn, nhận xét nhanh, kết quả sơ vấn và đề xuất bước tiếp theo.
| Kết quả | Bước tiếp theo |
|---|---|
| Đạt | Tạo lịch phỏng vấn. |
| Không đạt | Cập nhật trạng thái không đạt và gửi email phù hợp nếu cần. |
| Cần bổ sung thông tin | Yêu cầu ứng viên bổ sung CV/thông tin, chưa tạo lịch phỏng vấn. |
6Bước 6 - Tạo Lịch Phỏng Vấn
Người thực hiện: HR
Bảng thao tác: 3. Lịch phỏng vấn
| Trường thông tin | Yêu cầu |
|---|---|
| Mã ứng viên | Liên kết đúng ứng viên trong 2. Data ứng viên. |
| Vòng phỏng vấn | HR, chuyên môn, Leader, quản lý hoặc vòng khác theo quy định Matech. |
| Thời gian phỏng vấn | Ngày giờ cụ thể. |
| Hình thức | Online hoặc trực tiếp. |
| Địa điểm/Link phỏng vấn | Bắt buộc nếu gửi email mời phỏng vấn. |
| Người phỏng vấn | Gắn đúng người tham gia đánh giá. |
| Trạng thái lịch | Chờ xác nhận, đã xác nhận, đổi lịch, hủy. |
Email tự động: Khi lịch phỏng vấn được tạo/xác nhận hợp lệ, hệ thống gửi email email_interview_invite.
7Bước 7 - Xác Nhận Lịch Phỏng Vấn
Người thực hiện: Ứng viên, HR, người phỏng vấn
Bảng thao tác: 3.1 Form xác nhận phỏng vấn, 3. Lịch phỏng vấn
| Tình huống | Cách xử lý |
|---|---|
| Ứng viên xác nhận tham gia | Cập nhật lịch sang Đã xác nhận. |
| Ứng viên xin đổi lịch | HR trao đổi lại, cập nhật thời gian mới. |
| Ứng viên không phản hồi | HR liên hệ lại qua email/điện thoại và cập nhật ghi chú. |
| Ứng viên hủy phỏng vấn | Cập nhật trạng thái hủy và lý do. |
8Bước 8 - Phỏng Vấn Và Đánh Giá
Người thực hiện: Người phỏng vấn, Leader, HR
Bảng thao tác: 3.2 Form đánh giá phỏng vấn và các bảng đánh giá chuyên môn/quản lý nếu được sử dụng.
- Kết quả phỏng vấn.
- Nhận xét về kinh nghiệm/chuyên môn.
- Nhận xét về thái độ và mức độ phù hợp.
- Đề xuất bước tiếp theo.
- Ghi chú mức lương/kỳ vọng nếu cần.
| Kết quả phỏng vấn | Bước tiếp theo |
|---|---|
| Đạt | Chuyển sang vòng tiếp theo hoặc tạo offer. |
| Cần cân nhắc | HR/Leader trao đổi và cập nhật quyết định cuối. |
| Không đạt | Cập nhật trạng thái không đạt và gửi email email_interview_rejected. |
| Hẹn vòng tiếp theo | Tạo lịch phỏng vấn mới trong 3. Lịch phỏng vấn. |
9Bước 9 - Tạo Offer
Người thực hiện: HR
Bảng thao tác: 4. Thư mời nhận việc
| Trường thông tin | Yêu cầu |
|---|---|
| Mã ứng viên | Liên kết đúng ứng viên. |
| Vị trí | Lấy theo vị trí ứng tuyển/kế hoạch tuyển dụng. |
| Ngày bắt đầu dự kiến | Bắt buộc trước khi gửi offer. |
| Địa điểm làm việc | Điền rõ nếu có. |
| Lương thử việc/lương chính thức | Điền theo thông tin đã thống nhất nội bộ. |
| Quản lý trực tiếp/Leader | Người duyệt offer. |
| File đính kèm | Hợp đồng/thư mời/chính sách nếu có. |
| Trạng thái duyệt | Để Chờ Leader duyệt hoặc trạng thái tương đương. |
10Bước 10 - Leader Duyệt Offer
Người thực hiện: Leader
Bảng thao tác: 4. Thư mời nhận việc
Leader kiểm tra ứng viên, vị trí, ngày nhận việc, địa điểm làm việc, mức lương, chế độ đề xuất và file offer/chính sách đính kèm nếu có.
| Kết quả duyệt | Cách xử lý |
|---|---|
| Duyệt | Cập nhật trạng thái offer sang Đã duyệt. |
| Từ chối | Cập nhật trạng thái Từ chối, ghi lý do. |
| Cần điều chỉnh | Trả lại HR cập nhật thông tin offer. |
Email tự động: Chỉ khi offer có trạng thái đã duyệt, workflow mới gửi email email_offer cho ứng viên.
11Bước 11 - Ứng Viên Xác Nhận Offer Và Onboard
Người thực hiện: Ứng viên, HR
Bảng thao tác: 4.1 Form xác nhận Onboard, 300. Thông tin nhân viên, 301. Checklist Onboarding
| Phản hồi ứng viên | Cách xử lý |
|---|---|
| Đồng ý nhận việc | Tạo/cập nhật thông tin nhân viên mới và checklist onboarding. |
| Từ chối offer | Cập nhật trạng thái từ chối, ghi lý do nếu có. |
| Cần trao đổi lại | HR trao đổi và cập nhật lịch sử xử lý. |
| Không phản hồi | HR follow-up theo quy định nội bộ. |
Khi ứng viên đồng ý onboard, HR cần đảm bảo có ngày nhận việc chính thức/thử việc, bộ phận, chức danh, quản lý trực tiếp, checklist onboarding tương ứng và người phụ trách từng hạng mục onboarding.
12Bước 12 - Theo Dõi Thử Việc
Người thực hiện: HR, Leader/quản lý trực tiếp
Bảng thao tác: 4.2 Theo dõi thử việc, 4.3 Form đánh giá thử việc
Trong thời gian thử việc, HR và Leader theo dõi ngày bắt đầu thử việc, mốc đánh giá giữa kỳ/cuối kỳ nếu có, kết quả đánh giá thử việc và đề xuất ký hợp đồng chính thức, gia hạn hoặc dừng thử việc.
| Kết quả | Cách xử lý |
|---|---|
| Đạt | Cập nhật sang nhân viên chính thức theo quy định Matech. |
| Gia hạn | Cập nhật thời gian gia hạn và lý do. |
| Không đạt | Cập nhật kết quả, thực hiện quy trình chấm dứt thử việc nếu có. |
8. Quy Tắc Gửi Email Tự Động
| Template | Thời điểm gửi | Điều kiện cần có |
|---|---|---|
email_cv_received | Sau khi ứng viên mới được ghi nhận | Có email ứng viên, có vị trí ứng tuyển. |
email_cv_rejected | Khi ứng viên không đạt vòng CV | Trạng thái sàng lọc là không đạt, có email ứng viên. |
email_interview_invite | Khi tạo/xác nhận lịch phỏng vấn | Có email, thời gian, hình thức, địa điểm/link phỏng vấn. |
email_interview_rejected | Khi ứng viên không đạt phỏng vấn | Có kết quả phỏng vấn không đạt, có email ứng viên. |
email_offer | Sau khi Leader duyệt offer | Offer đã duyệt, có email ứng viên, có thông tin nhận việc. |
| Nội dung | Giá trị |
|---|---|
| Email gửi | nhansu@matechmobile.com |
| Người sử dụng | Team HR |
| Tên hiển thị | Phòng Nhân sự Matech |
| Chữ ký | Theo mẫu chữ ký Matech đã xác nhận. |
9. Quy Tắc Trạng Thái Đề Xuất
9.1. Trạng Thái Kế Hoạch Tuyển Dụng
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Nháp | HR đang soạn kế hoạch. |
| Chờ duyệt | Đã gửi người duyệt. |
| Cần bổ sung | Người duyệt yêu cầu cập nhật. |
| Đã duyệt | Được phép mở tuyển. |
| Đang tuyển | Đang thu thập CV và xử lý ứng viên. |
| Tạm dừng | Tạm dừng tuyển vì lý do nội bộ. |
| Hoàn thành | Đã tuyển đủ số lượng. |
| Từ chối | Kế hoạch không được phê duyệt. |
9.2. Trạng Thái Ứng Viên
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mới | Ứng viên mới được ghi nhận. |
| Đang sàng lọc CV | HR đang xem CV. |
| Không đạt CV | Ứng viên không qua vòng CV. |
| Chờ sơ vấn | Cần trao đổi ban đầu. |
| Đạt sơ vấn | Có thể vào phỏng vấn. |
| Chờ phỏng vấn | Đã tạo lịch phỏng vấn. |
| Đang phỏng vấn | Đang trong các vòng phỏng vấn. |
| Không đạt phỏng vấn | Không tiếp tục quy trình. |
| Chờ offer | Được đề xuất gửi offer. |
| Đã gửi offer | Offer đã gửi cho ứng viên. |
| Nhận offer | Ứng viên đồng ý nhận việc. |
| Từ chối offer | Ứng viên từ chối. |
| Onboard | Ứng viên vào quy trình onboard. |
| Lưu trữ | Lưu hồ sơ cho nhu cầu sau. |
9.3. Trạng Thái Offer
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Nháp | HR đang tạo offer. |
| Chờ Leader duyệt | Đang chờ Leader duyệt. |
| Cần điều chỉnh | Leader yêu cầu cập nhật. |
| Đã duyệt | Được phép gửi offer. |
| Đã gửi | Đã gửi email offer cho ứng viên. |
| Ứng viên đồng ý | Ứng viên xác nhận nhận việc. |
| Ứng viên từ chối | Ứng viên từ chối offer. |
| Hủy | Offer bị hủy nội bộ. |
10. Xử Lý Ngoại Lệ
| Tình huống | Cách xử lý |
|---|---|
| Ứng viên bị trùng email/số điện thoại | HR kiểm tra record cũ, cập nhật record hiện có thay vì tạo mới nếu là cùng ứng viên. |
| Ứng viên ứng tuyển nhiều vị trí | Tạo/cập nhật liên kết với kế hoạch tuyển dụng phù hợp; ghi chú rõ vị trí ưu tiên. |
| Thiếu email ứng viên | Không kích hoạt email automation; HR bổ sung email trước khi gửi thư. |
| Ứng viên xin đổi lịch phỏng vấn | Cập nhật lịch cũ thành đổi lịch/hủy, tạo hoặc cập nhật lịch mới. |
| Người phỏng vấn chưa đánh giá | HR nhắc người phỏng vấn hoàn tất form đánh giá trước khi ra quyết định. |
| Leader chưa duyệt offer | HR follow-up Leader, không gửi offer trước khi duyệt. |
| Email gửi lỗi | Kiểm tra email ứng viên, credential public mail, log workflow n8n và gửi lại nếu cần. |
| Ứng viên từ chối offer | Cập nhật lý do từ chối, thông báo Leader/HR, quyết định mở lại pipeline nếu cần. |
11. Checklist Hằng Ngày Cho HR
| Công việc | Tần suất | Hoàn thành |
|---|---|---|
| Kiểm tra ứng viên mới từ form nhập tay và email đồng bộ | Hằng ngày | |
| Kiểm tra ứng viên chưa có vị trí/nguồn/CV | Hằng ngày | |
| Xử lý CV mới và cập nhật kết quả sàng lọc | Hằng ngày | |
| Theo dõi lịch phỏng vấn trong ngày và ngày tiếp theo | Hằng ngày | |
| Nhắc người phỏng vấn điền form đánh giá còn thiếu | Hằng ngày | |
| Kiểm tra offer đang chờ Leader duyệt | Hằng ngày | |
| Kiểm tra ứng viên đã gửi offer nhưng chưa phản hồi | Hằng ngày | |
| Cập nhật checklist onboarding cho ứng viên sắp nhận việc | Hằng ngày khi có onboard |
12. Checklist Tuần Cho HR/Leader
| Công việc | Người phụ trách | Hoàn thành |
|---|---|---|
| Rà soát kế hoạch tuyển dụng đang mở | HR + Leader | |
| Kiểm tra số lượng CV thu thập theo từng vị trí | HR | |
| Kiểm tra tỷ lệ pass CV, pass phỏng vấn, offer, onboard | HR | |
| Rà soát chi phí tuyển dụng phát sinh | HR | |
| Chốt các ứng viên cần ra quyết định trong tuần | HR + Leader | |
| Cập nhật các vị trí đã tuyển đủ hoặc cần tạm dừng | HR + Leader |
13. Tiêu Chí Nghiệm Thu Quy Trình
Quy trình tuyển dụng được xem là sẵn sàng go-live khi đạt các tiêu chí sau:
| Hạng mục | Tiêu chí đạt |
|---|---|
| Kế hoạch tuyển dụng | Tạo được kế hoạch, có trạng thái duyệt, chỉ kế hoạch đã duyệt mới mở tuyển. |
| Data ứng viên | Ứng viên được ghi nhận vào 2. Data ứng viên qua form nhập tay hoặc đồng bộ từ email. |
| Sàng lọc CV | HR cập nhật được kết quả đạt/không đạt/lưu trữ. |
| Link sơ vấn | Mở được form sơ vấn và prefill đúng ứng viên. |
| Lịch phỏng vấn | Tạo được lịch phỏng vấn, có thông tin ứng viên, thời gian, người phỏng vấn. |
| Đánh giá phỏng vấn | Người phỏng vấn điền được form đánh giá và kết quả quay về Base. |
| Email tự động | Gửi đúng các email theo trạng thái đã cấu hình. |
| Duyệt offer | Offer phải qua Leader duyệt trước khi gửi cho ứng viên. |
| Onboarding | Ứng viên nhận offer được đưa sang thông tin nhân viên mới/checklist onboarding. |
| Báo cáo | HR xem được pipeline ứng viên theo trạng thái/vị trí/nguồn. |
14. Thông Tin Còn Cần Matech Xác Nhận
| Nội dung | Trạng thái |
|---|---|
| Người duyệt kế hoạch tuyển dụng cụ thể là ai | Cần xác nhận |
| Field nào trên Base dùng để lấy Leader duyệt offer | Cần xác nhận |
| Mẫu checklist onboarding chính thức của Matech | Cần Matech gửi |
| Mẫu form đánh giá phỏng vấn chính thức của Matech | Cần Matech gửi |
SMTP/credential gửi mail có đúng nhansu@matechmobile.com hay chưa | Cần kiểm tra khi UAT |
15. Tài Liệu Liên Quan
| Tài liệu | Đường dẫn |
|---|---|
| Base schema tuyển dụng | 04_Trien_Khai_Du_An/02_Recruitment/02_Base_Schema/base-metadata.md |
| Quy trình và ERD Base | 04_Trien_Khai_Du_An/02_Recruitment/02_Base_Schema/base-workflow.md |
| Mẫu email tuyển dụng | 04_Trien_Khai_Du_An/02_Recruitment/03_Email_Templates/Recruitment_Email_Templates_Matech.md |
| Yêu cầu automation và duyệt | 04_Trien_Khai_Du_An/02_Recruitment/04_Automation/Recruitment_Approval_Requirements.md |
| Phản hồi khách | 04_Trien_Khai_Du_An/02_Recruitment/Khach_Phan_Hoi_Tuyen_Dung_2026-07-06.md |